Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "ô nhiễm" 1 hit

Vietnamese ô nhiễm
button1
English Nounspollution
Example
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
The city has severe air pollution.

Search Results for Synonyms "ô nhiễm" 3hit

Vietnamese ô nhiễm không khí
button1
English Nounsair pollution
Example
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
The city has air pollution.
Vietnamese bổ nhiệm
button1
English Verbsselect, appoint
Example
Anh ta được bổ nhiệm làm giám đốc.
He is appointed as director.
Vietnamese ô nhiễm do các hoạt động giao thông
button1
English Nounstraffic pollution

Search Results for Phrases "ô nhiễm" 4hit

Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
The city has severe air pollution.
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
The city has air pollution.
Anh ta được bổ nhiệm làm giám đốc.
He is appointed as director.
Anh ấy được giao nhiệm vụ mới.
He was assigned a new task.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z